Tác Phẩm
Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người

“ĐỨNG GẦN THẬP GIÁ ĐỨC GIÊSU, CÓ THÂN MẪU NGƯỜI.”
(GA 19,25)
Hội Thánh Công giáo cử hành lễ Suy tôn Thánh Giá vào ngày 14 tháng 9, rồi ngay sau đó kính nhớ Đức Mẹ Sầu Bi vào ngày 15 tháng 9. Sự sắp xếp này trong lịch phụng vụ không phải là một sự tình cờ, nhưng diễn tả một mối liên hệ thần học sâu xa. Qua đó, Hội Thánh giúp người tín hữu nhận ra mối liên hệ mật thiết giữa Đức Kitô chịu đóng đinh và Thân Mẫu Người đứng dưới chân Thập Giá; đồng thời mời gọi chúng ta suy chiêm sự thông phần đau khổ sâu xa của Mẹ vào cuộc khổ nạn và công trình cứu chuộc của Chúa Con[1].
Ngay từ lời tiên báo của ông Simêon, cuộc đời Đức Maria đã được gắn liền với mầu nhiệm đau khổ của Đức Kitô:“Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” (Lc 2,35) Lời tiên báo ấy như mở ra trước mắt Mẹ một con đường mà trên đó, niềm vui của tình mẫu tử luôn gắn liền với mầu nhiệm Thập Giá. Sự kết hợp của Mẹ với Con được duy trì cách trung thành cho đến tận chân Thập Giá[2]. Nỗi đau ấy đạt tới cao điểm trên đồi Canvê, nơi Người Con yêu dấu của Mẹ bị treo trên Thập Giá: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” (Ga 19,25)[3].
MẸ ĐỨNG ĐÓ!
Mẹ đứng đó giữa một khung cảnh mà có lẽ bất cứ người mẹ nào cũng khó có thể chịu đựng nổi: người Con yêu dấu của mình bị kết án, bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị sỉ nhục, bị đóng đinh và đang hấp hối trên Thập Giá. Mẹ nhìn thấy tất cả, nghe thấy tất cả và cảm nhận tất cả nỗi đau của Con, nhưng Mẹ vẫn đứng đó!
Mẹ không chạy trốn khỏi Thập Giá. Mẹ cũng không đứng từ xa để nhìn. Mẹ đứng gần Thập Giá, đứng bên Con trong chính giờ phút đau khổ nhất. Công đồng Vatican II diễn tả sâu sắc sự hiện diện này: Đức Maria “tiến bước trong cuộc hành trình đức tin”, trung thành kết hiệp với Con cho đến Thập Giá; tại đó, Mẹ “đứng”, chịu đau khổ sâu xa với Người Con Một và kết hiệp với hy lễ của Người bằng tâm hồn người mẹ[4].
Vì thế, tư thế “đứng” của Đức Maria không phải là một chi tiết phụ thuộc của câu chuyện. Đó là một hình ảnh chứa đựng cả một thái độ sống: đứng trong đức tin, đứng trong tình yêu, đứng trong hy vọng. Mẹ đứng đó khi những người khác bỏ đi. Mẹ đứng đó khi Con Mẹ bị khước từ. Mẹ đứng đó khi bóng tối bao phủ đồi Canvê. Mẹ đứng đó khi những lời hứa của Thiên Chúa dường như bị che khuất bởi cái chết của người Con. Và chính tư thế ấy của Mẹ trở thành một lời chứng hùng hồn về một tình yêu không bỏ cuộc, một niềm tin không lay chuyển và một niềm hy vọng không tắt.
MẸ SẦU MÀ KHÔNG THẢM
Nỗi sầu của Mẹ Maria không phải là nỗi sầu của một người thất bại, cay đắng hay tuyệt vọng. Đó là nỗi sầu của một tình mẫu tử sâu xa, một nỗi đau phát xuất từ tình yêu. Mẹ đau vì Mẹ yêu. Mẹ đau khi thấy Đấng vô tội bị đối xử như một tử tội; Đấng là Sự Sống lại bị kết án tử hình; Đấng đến để cứu độ con người lại bị chính con người khước từ.
Nhưng sâu xa hơn nữa, Mẹ đau vì nhìn thấy bi kịch của chính nhân loại chúng ta. Đằng sau những nhát búa đóng đinh Chúa vào Thập giá là tội lỗi của con người; đằng sau mão gai Chúa đội đầu là sự kiêu ngạo; đằng sau những lời chế nhạo là sự cứng lòng trước tình yêu Thiên Chúa. Mẹ đau vì thấy con người đang làm tổn thương chính Đấng đến để cứu mình.
Thế nhưng, nỗi sầu của Đức Maria không khép lại trong tuyệt vọng, nhưng mở ra trong tình yêu và niềm hy vọng. Mẹ khóc, nhưng không tuyệt vọng; Mẹ đau đớn, nhưng không quay lưng với Thiên Chúa; Mẹ chứng kiến cái chết của Con, nhưng không đánh mất niềm tin vào lời hứa của Người. Điều này rất quan trọng đối với đời sống Kitô hữu bởi vì Kitô giáo không dạy chúng ta phủ nhận đau khổ. Đức tin giúp chúng ta không để nước mắt trở thành tiếng nói cuối cùng. Thập Giá cho thấy đau khổ có thể được đón nhận trong tình yêu và trở thành con đường dẫn vào mầu nhiệm cứu độ[5].
MẸ BI MÀ KHÔNG LỤY
Bi lụy là khi đau khổ nghiền nát con người, khiến họ quỵ ngã, mất phương hướng và không còn đủ sức để bước tiếp. Nhưng nơi Đức Maria, đau khổ không làm Mẹ ngã quỵ. Thánh Gioan chỉ diễn tả một cách đơn sơ: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có Thân Mẫu Người.” (Ga 19,25).
Mẹ đứng đó để ở bên Con yêu dấu. Mẹ đứng đó để hiệp thông với Con trong hy lễ cứu độ. Mẹ đứng để một lần nữa, trong bóng tối của đồi Canvê, sống trọn tiếng “xin vâng” mà Mẹ đã thưa với Thiên Chúa trong ngày Sứ thần truyền tin tại làng Nazareth. Công đồng Vatican II nhấn mạnh rằng Đức Maria đã cộng tác vào công trình của Đấng Cứu Thế bằng sự vâng phục, đức tin, đức cậy và lòng mến nồng nhiệt[6].
Vì thế, Mẹ đứng gần Thập Giá Chúa trong đức tin, mặc dù những gì mắt thấy tai nghe dường như hoàn toàn trái ngược với những lời Thiên Chúa đã hứa. Mẹ không hiểu hết mầu nhiệm đang diễn ra trước mắt, nhưng Mẹ vẫn tín thác. Mẹ không thấy được ánh sáng Phục Sinh, nhưng Mẹ không rời bỏ Thiên Chúa trong bóng tối của Thập Giá.
Đó chính là vẻ đẹp cao cả của Đức Mẹ Sầu Bi: Mẹ đau đớn tột cùng, nhưng vẫn đứng vững; Mẹ mất Người Con trước mắt, nhưng không đánh mất niềm cậy trông vào Thiên Chúa. Đau khổ không làm Mẹ xa Chúa, nhưng đưa Mẹ vào sự hiệp thông sâu xa hơn với Con và với công trình cứu độ của Người.
DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ, MẸ ĐÓN NHẬN MỘT SỨ MẠNG MỚI
Chính trong giờ phút đau thương tột đỉnh ấy, một mầu nhiệm mới được mở ra dưới chân Thập Giá. Đức Giêsu trối với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.”(Ga 19,26). Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” (Ga 19,27). Đây là một trong những lời trăng trối cuối cùng của Đức Giêsu trên Thập Giá. Người không chỉ trao phó một người mẹ cho một người môn đệ, nhưng còn mở rộng tình mẫu tử của Đức Maria theo một chiều kích mới.
Công đồng Vatican II đọc biến cố này trong tương quan với toàn bộ mầu nhiệm Hội Thánh: Đức Maria đã duy trì sự kết hợp với Con cho đến Thập Giá, và chính Đức Kitô đang hấp hối đã trao Mẹ làm Mẹ cho người môn đệ[7]. Như thế, Đức Maria không chỉ đứng dưới chân Thập Giá với tư cách là người mẹ đã sinh ra Đức Giêsu, nhưng từ giờ phút ấy, Mẹ còn được trao một sứ mạng mới: trở thành “Mẹ trong trật tự ân sủng”, chăm sóc những người anh em của Con Mẹ đang còn lữ hành giữa những nguy hiểm và thử thách của cuộc đời[8].
Đây là một mầu nhiệm thật kỳ diệu. Chính nơi Thập Giá, khi Mẹ đang đau đớn vì Người Con duy nhất, tình mẫu tử của Mẹ lại được mở rộng để đón nhận biết bao người con. Chính khi đứng dưới chân Thập Giá, Mẹ trở thành người Mẹ đứng bên cạnh các môn đệ trong hành trình theo Chúa. Vì thế, nỗi đau của Mẹ không phải là một nỗi đau vô nghĩa. Tình yêu của Mẹ dưới chân Thập Giá trở thành một tình yêu rộng mở: Mẹ đau với Con, để rồi cùng với Con đón nhận những người con khác.
MẸ VẪN ĐỨNG BÊN CHÚNG TA
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” (Ga 19,25). Một câu Tin Mừng thật ngắn, nhưng có thể trở thành cả một linh đạo về đau khổ và niềm tin. Thánh Gioan không nói gì khác ngoài việc: “Mẹ đứng gần thập giá Đức Giêsu.” Nhưng chính việc Mẹ đứng đó đã trở thành một chứng từ hùng hồn của tình yêu, đức tin và niềm hy vọng. Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ không đau, nhưng vì tình yêu của Mẹ với Chúa Con mạnh hơn đau khổ và đức tin mạnh hơn bóng tối.
Mỗi người rồi cũng sẽ có một “Canvê” của riêng mình. Sẽ có những lúc chúng ta phải đối diện với những Thánh giá trong cuộc đời chẳng hạn như một căn bệnh không thể chữa khỏi, một mất mát không thể lấy lại, một người thân không thể giữ bên mình, một lời cầu nguyện dường như chưa được đáp ứng, một sự bất công không biết kêu cùng ai, hay một con đường phía trước mà chúng ta không biết sẽ dẫn đến đâu. Trong những giờ phút ấy, chúng ta đừng quên hình ảnh Đức Maria: Đứng gần thập giá Đức Giêsu.
Xin Mẹ dạy chúng ta cũng biết đứng gần thập giá Đức Giêsu: đứng trong đức tin khi không hiểu; đứng trong hy vọng khi mọi sự dường như vô vọng; đứng trong tình yêu khi con tim bị tổn thương; và đứng bên những người đang đau khổ, ngay cả khi chúng ta không thể làm gì hơn ngoài việc hiện diện, cảm thông và cầu nguyện. Có khi chúng ta muốn Thiên Chúa cất khỏi mình cây Thập Giá. Nhưng nhiều khi, điều Thiên Chúa muốn không phải là cất ngay Thập Giá khỏi chúng ta, mà là ban cho chúng ta sức mạnh để đứng vững dưới chân Thập Giá. Có những đau khổ chúng ta không thể hiểu, nhưng chúng ta vẫn có thể tín thác vào Thiên Chúa quyền năng và yêu thương. Có những câu hỏi chúng ta chưa tìm được câu trả lời, nhưng chúng ta vẫn có thể tiếp tục yêu mến. Có những đêm tối chưa thấy bình minh, nhưng chúng ta vẫn có thể nắm lấy bàn tay Thiên Chúa.
Đó cũng là điều Đức Maria đã làm. Mẹ không giải thích Thập Giá. Mẹ không chạy trốn Thập Giá. Mẹ không quay lưng với Thiên Chúa. Mẹ đứng đó gần thập giá Đức Giêsu. Và chính trong sự đứng đó, Mẹ dạy chúng ta một điều rất quan trọng: đức tin không phải lúc nào cũng là hiểu được tất cả, nhưng là vẫn tín thác khi chưa hiểu hết; hy vọng không phải là không có đau khổ, nhưng là tin rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng; tình yêu không phải là chỉ ở bên nhau khi mọi sự tốt đẹp, nhưng là vẫn ở lại khi người mình yêu đang đau khổ.
Thánh Gioan Phaolô II, trong Tông thư Salvifici Doloris, nhấn mạnh rằng, khi đứng vững dưới chân Thập Giá cùng với người môn đệ được Đức Giêsu yêu mến, Đức Maria đã trở thành một chứng nhân đặc biệt của “Tin Mừng về đau khổ”. Bằng sự hiện diện dưới chân Thập Giá, Mẹ là chứng nhân của cuộc Khổ Nạn của Con; bằng lòng trắc ẩn, Mẹ thực sự tham dự vào đau khổ của Người[9]. Vì thế, Đức Maria đã mang lại một đóng góp độc nhất vô nhị cho “Tin Mừng về đau khổ”. Nơi Mẹ, đau khổ không khép lại trong tuyệt vọng, nhưng được đón nhận trong đức tin và tình yêu, đồng thời trở thành một sự tham dự sâu xa vào mầu nhiệm đau khổ cứu độ của Đức Kitô.
NHÌN LÊN THẬP GIÁ VÀ NHÌN ĐẾN MẸ
Mỗi lần chúng ta nhìn lên Thập Giá, chúng ta không chỉ thấy một Đức Kitô đang chịu đau khổ, nhưng nhận ra một tình yêu đã đi đến cùng. Và khi nhìn đến Đức Maria, chúng ta không chỉ thấy một người Mẹ đang đau khổ, nhưng nhận ra một người Mẹ vẫn đứng vững trong đức tin.
Từ Thập Giá, Đức Giêsu đã trao Mẹ cho người môn đệ. Và trong người môn đệ, Hội Thánh nhận ra hình ảnh của những người thuộc về Đức Kitô. Giáo lý Hội Thánh Công giáo, khi giải thích Ga 19,26-27 dưới ánh sáng của Hiến chế Lumen gentium, số 58 và 61, cũng nhấn mạnh rằng Đức Maria được liên kết mật thiết với Con trong công trình cứu độ và được đón nhận như Mẹ của người môn đệ[10].
Vì thế, giữa những thập giá của cuộc đời, chúng ta biết rằng mình không cô độc. Có một người Mẹ đã từng đi qua con đường đau khổ ấy trước chúng ta. Mẹ hiểu nước mắt của chúng ta. Mẹ hiểu sự yếu đuối của chúng ta. Mẹ hiểu cảm giác đứng trước một mầu nhiệm vượt quá sức hiểu của con người. Và Mẹ dạy chúng ta điều mà chính Mẹ đã sống: Hãy đứng vững gần thập giá Đức Giêsu.
Khi đau khổ, hãy đến với Thập Giá. Khi yếu đuối, hãy chạy đến với Mẹ. Khi không còn biết phải đi đâu, hãy ở lại bên Đức Kitô. Khi không hiểu được điều Thiên Chúa đang làm, hãy học nơi Đức Maria thái độ tín thác. Bởi vì nơi nào có Thập Giá của Đức Kitô, nơi đó có tình yêu cứu độ; và nơi nào có người Mẹ đứng bên Thập Giá, nơi đó vẫn còn niềm hy vọng.
Lời nguyện
Lạy Chúa, khi Đức Kitô chịu treo trên Thập Giá, Chúa đã cho Thân Mẫu của Người đứng gần bên mà thông phần vào cuộc khổ nạn của Con yêu dấu.
Xin cho chúng con, cùng với Đức Maria Sầu Bi, biết kiên vững trong đức tin, bền đỗ trong hy vọng và trung thành trong tình yêu, cho đến ngày được phục sinh vinh hiển cùng Đức Kitô. Nhờ Mẹ Maria đến với Chúa Giêsu (Per Mariam ad Jesum).
Lạy Đức Maria Sầu Bi, xin chuyển cầu cùng Chúa cho chúng con. Amen.
Tu sĩ Giuse Nguyễn Văn Giới, O.P.
[1] Hội Thánh đặt việc kính nhớ Đức Mẹ Sầu Bi ngay sau lễ Suy tôn Thánh Giá trong lịch phụng vụ Rôma. Về nền tảng thần học của sự liên kết giữa Đức Maria và cuộc khổ nạn của Đức Kitô, xem Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 58 và 61.
[2] Xem Công đồng Vaticanô II, Lumen gentium, số 58: Đức Maria “tiến bước trong cuộc hành trình đức tin”, trung thành hợp nhất với Con cho đến tận chân Thánh Giá. Mẹ đứng đó theo ý định của Thiên Chúa (x. Ga 19,25), sẵn sàng cùng chịu đau khổ với người Con Một và sự phần vào hy lễ do chính lòng mình sinh ra.
[3] Pio XII, Thông điệp Mystici Corporis, 29.6.1943:AAS 35 (1943) tr. 247-248.
[4] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 58.
[5] Gioan Phaolô II, Tông thư Salvifici Doloris (11.2.1984), đặc biệt các số 18-20 và 25-26. Đức Kitô đã đưa đau khổ của con người vào trong chiều kích cứu độ; người Kitô hữu được mời gọi tham dự vào đau khổ mà qua đó công trình Cứu Chuộc đã được thực hiện.
[6] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 61. Công đồng đặc biệt nhấn mạnh bốn thái độ của Đức Maria trong sự cộng tác độc đáo của Mẹ vào công trình của Đấng Cứu Thế: vâng phục, đức tin, đức cậy và lòng mến nồng nhiệt.
[7] Xem Ga 19,26-27; Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 58. Công đồng liên kết trực tiếp việc Đức Kitô trao Đức Maria cho người môn đệ với sự hiện diện của Mẹ dưới chân Thập Giá.
[8] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 61-62. Đức Maria được gọi là “Mẹ chúng ta trong trật tự ân sủng”; tình mẫu tử ấy bắt đầu từ sự đồng thuận trong đức tin tại Truyền Tin và được duy trì “không nao núng” dưới chân Thập Giá.
[9] Gioan Phaolô II, Tông thư Salvifici Doloris, số 25. Trong văn kiện này, Thánh Giá của Đức Kitô được trình bày như trung tâm của “Tin Mừng về đau khổ”: nơi Đức Kitô, đau khổ được đón nhận trong tình yêu và mang một ý nghĩa cứu độ. Đức Maria, bằng sự hiện diện và lòng trắc ẩn của mình dưới chân Thập Giá, đã tham dự cách đặc biệt vào mầu nhiệm ấy.
[10] Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 964: sự kết hợp hoàn toàn của Đức Maria với Đức Kitô trong công trình cứu độ được biểu lộ đặc biệt trong giờ Thương Khó; Mẹ trung thành với Con cho đến Thập Giá và được Đức Kitô trao làm Mẹ cho người môn đệ. Xem thêm các số 963-970.
Đăng ký gia nhập
Hiệp Hội Kinh Mân Côi
